Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cá rô" (1)
cá rô

Tiếng Anh
Danh từAnabas
Từ liên quan "cá rô" (1)
cá rô phi

Tiếng Anh
Danh từTilapia
Cụm từ "cá rô" (2)
ăn xong cả rồi
I finished eating
Tôi cạo vỏ cà rốt.
I scrape the carrot’s skin.
